Đăng ký Kết hôn

Đăng ký kết hôn tại Việt Nam cho người nước ngoài

Chuẩn bị kết hôn với công dân Việt Nam? Quy trình đã thay đổi từ ngày 1/7/2025 — việc đăng ký nay hoàn toàn thuộc UBND cấp xã/phường, với thời hạn xét duyệt 5–10 ngày làm việc. Chúng tôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hợp pháp hóa đúng cách để không bị trả lại ngay lần nộp đầu tiên.

Nhận hỗ trợ visa
Đường chân trời TP. Hồ Chí Minh cho tư vấn đăng ký kết hôn tại Việt Nam

Đăng ký kết hôn tại Việt Nam tổng quan

Thông tin cần biết theo quy định 2026, áp dụng từ cải cách tháng 7/2025.

Thời gian xử lý

5–10 ngày làm việc

Kể từ hồ sơ đầy đủ

Chi phí

1.000.000–1.500.000 VND

Do mỗi tỉnh/thành quy định

Nơi nộp hồ sơ

UBND cấp xã/phường

Cấp huyện đã chấm dứt từ 7/2025

Cả hai bên

Phải có mặt trực tiếp

Để ký và nhận giấy chứng nhận

Quy trình

Quy trình đăng ký kết hôn từng bước

Dưới đây là các bước khi bạn đăng ký kết hôn tại Việt Nam qua chúng tôi.

1

Xem xét điều kiện và giấy tờ

Gửi quốc tịch của cả hai bên, nơi ở hiện tại và lịch sử hôn nhân trước đó. Chúng tôi xác nhận danh sách giấy tờ cần thiết và thời gian hợp pháp hóa, dịch thuật.

2

Chuẩn bị và hợp pháp hóa hồ sơ

Chúng tôi phối hợp hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng cho giấy tờ nước ngoài, đồng thời chuẩn bị giấy tờ cho bên Việt Nam.

3

Nộp hồ sơ tại UBND cấp xã

Hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Thời hạn xử lý theo luật là 5 ngày làm việc, có thể kéo dài đến 10 ngày nếu cần xác minh.

4

Ký và nhận giấy chứng nhận

Cả hai bên có mặt trực tiếp để ký Sổ đăng ký kết hôn và nhận Giấy chứng nhận kết hôn. Có thể xin gia hạn tối đa 60 ngày nếu chưa thể đến ngay.

Điều kiện

Chúng tôi kiểm tra gì trước khi tư vấn

Đăng ký kết hôn không chỉ là biểu mẫu và lệ phí. Điều kiện và giấy tờ cần thiết phụ thuộc vào quốc tịch, nơi cư trú và lịch sử hôn nhân của cả hai bên.

  • Độ tuổi và điều kiện kết hôn của cả hai bên theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
  • Bên nào có đăng ký cư trú tại nơi dự định nộp hồ sơ
  • Tiền sử kết hôn, ly hôn hoặc hủy hôn trước đó và giấy tờ bổ sung cần thiết
  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của bên nước ngoài có cần hợp pháp hóa lãnh sự không
  • Tình trạng công tác của bên Việt Nam (công chức, lực lượng vũ trang cần xác nhận thêm)
  • Thời hạn hiệu lực của giấy khám sức khỏe và giấy xác nhận tình trạng hôn nhân trước khi hết hạn

Giấy tờ

Giấy tờ cả hai bên cần chuẩn bị

Mọi giấy tờ do nước ngoài cấp cần hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp có điều ước miễn trừ) và dịch thuật công chứng trước khi nộp.

Tờ khai đăng ký kết hôn — một mẫu chung cho cả hai bên

Giấy khám sức khỏe xác nhận đủ điều kiện kết hôn, cấp tại Việt Nam hoặc nước ngoài

Bên nước ngoài: giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (độc thân / không vướng mắc) từ nước sở tại

Bên nước ngoài: hộ chiếu, nộp bản sao và xuất trình bản gốc để đối chiếu

Bên Việt Nam: giấy xác nhận tình trạng hôn nhân từ nơi thường trú

Bên Việt Nam: Căn cước công dân (CCCD)

Sau khi có giấy chứng nhận

Bước tiếp theo cho vợ/chồng nước ngoài

Giấy chứng nhận kết hôn Việt Nam là nền tảng cho tình trạng cư trú dài hạn của vợ/chồng nước ngoài tại Việt Nam.

Thẻ tạm trú TT (TRC)

Hướng cư trú dài hạn ổn định nhất cho vợ/chồng nước ngoài sinh sống toàn thời gian tại Việt Nam — tối đa 3 năm mỗi thẻ, thay thế hoàn toàn visa.

Giấy miễn thị thực 5 năm

Phù hợp hơn cho vợ/chồng thường xuyên thăm nhưng sinh sống ở nước ngoài — hiệu lực 5 năm, mỗi lần nhập cảnh được lưu trú 180 ngày.

Ghi nhận tại nước ngoài

Mỗi quốc gia có thủ tục riêng để ghi nhận giấy chứng nhận kết hôn Việt Nam vào hồ sơ tại nước của vợ/chồng nước ngoài.

Xem hướng dẫn đầy đủ về thẻ tạm trú TT qua kết hôn để biết điều kiện, giấy tờ và lệ phí.

Lưu ý

Những điều cần chuẩn bị trước

Việt Nam không công nhận kết hôn giữa những người cùng giới tính
Hai du khách nước ngoài không cư trú tại Việt Nam không thể đăng ký kết hôn tại đây
Mọi giấy tờ do nước ngoài cấp cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng, trừ trường hợp có điều ước miễn trừ
Giấy chứng nhận đã ký nhưng không nhận trong vòng 60 ngày sẽ bị hủy và phải làm lại

Bối cảnh pháp lý chính thức

Theo Quyết định 1833/QĐ-BTP của Bộ Tư pháp và mô hình chính quyền địa phương hai cấp áp dụng từ 1/7/2025, kết hôn có yếu tố nước ngoài được đăng ký tại UBND cấp xã/phường nơi bên Việt Nam cư trú, thay thế thủ tục tại Phòng Tư pháp cấp huyện trước đây.

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 07/2025 và 120/2025) quy định điều kiện kết hôn, giấy tờ cần thiết và thời hạn xử lý 5–10 ngày làm việc theo luật định.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài đăng ký kết hôn ở đâu tại Việt Nam năm 2026?

Tại UBND cấp xã/phường nơi cư trú (thường trú hoặc tạm trú) của bên là công dân Việt Nam. Việc đăng ký cấp huyện đã chấm dứt từ ngày 1/7/2025.

Đăng ký kết hôn tại Việt Nam mất bao lâu?

Thời hạn theo luật định là 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, có thể kéo dài đến 10 ngày làm việc nếu cần xác minh. Thời gian chuẩn bị hồ sơ — hợp pháp hóa và dịch thuật — thường lâu hơn nhiều so với thời gian đăng ký.

Có thể nộp hồ sơ kết hôn trực tuyến không?

Có. Hồ sơ có thể nộp qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn). Cả hai bên vẫn phải có mặt trực tiếp để ký và nhận giấy chứng nhận.

Chi phí là bao nhiêu?

Lệ phí do mỗi tỉnh/thành quy định, thường từ 1.000.000–1.500.000 VND đối với kết hôn có yếu tố nước ngoài.

Hai người nước ngoài có thể kết hôn tại Việt Nam không?

Chỉ khi ít nhất một người cư trú tại Việt Nam (thường trú hoặc tạm trú). Hai du khách nước ngoài không cư trú tại Việt Nam không thể đăng ký kết hôn tại đây.

Giấy tờ của tôi có hiệu lực trong bao lâu?

Nếu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân nước ngoài không ghi ngày hết hạn, giấy này và giấy khám sức khỏe có hiệu lực 6 tháng kể từ ngày cấp. Hãy sắp xếp thời gian hợp pháp hóa và dịch thuật để không bị hết hạn trước khi nộp.

Nếu không thể nhận giấy chứng nhận đúng hạn thì sao?

Bạn có thể xin gia hạn tối đa 60 ngày kể từ ngày ký. Sau thời hạn này, giấy chứng nhận đã ký sẽ bị hủy và phải làm lại từ đầu.

Vietnam Legal Support có đại diện pháp lý cho chúng tôi không?

Không. Quyết định đăng ký thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân, không phải Vietnam Legal Support. Chúng tôi chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ, điều phối hợp pháp hóa và dịch thuật, hướng dẫn bạn nộp hồ sơ, nhưng việc phê duyệt hoàn toàn thuộc về cơ quan chức năng Việt Nam.

Sẵn sàng đăng ký kết hôn tại Việt Nam?

Gửi quốc tịch của cả hai bên và nơi ở hiện tại. Chúng tôi sẽ xác nhận danh sách giấy tờ và thời gian thực hiện.

Bắt đầu Danh sách Giấy tờ

Nguồn

WhatsApp
Zalo