Quốc Tịch & Cư Trú
Nhập quốc tịch Việt Nam cho người nước ngoài, theo Luật Quốc tịch 2025
Vợ chồng, con cái và hậu duệ của công dân Việt Nam, cùng người có công lao đặc biệt, phần lớn được miễn yêu cầu cư trú 5 năm và tiếng Việt theo diện thông thường — thậm chí có thể giữ hộ chiếu gốc theo chính sách song tịch mới. Chúng tôi giúp bạn xác định nhóm điều kiện, chuẩn bị hồ sơ hợp pháp hóa đầy đủ, và theo dõi đến khi có Quyết định của Chủ tịch nước.
Nhận hỗ trợ visa
Thông tin nhanh
Các yêu cầu dưới đây áp dụng cho diện thông thường — phần lớn vợ chồng và hậu duệ của công dân Việt Nam được miễn đáng kể.
Lệ phí nhà nước
3.000.000 VND
Thanh toán qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, tính đến năm 2026
Cư trú theo diện thường
5 năm
Với Thẻ thường trú hợp lệ — được miễn với nhiều nhóm ưu tiên
Ai quyết định
Chủ tịch nước
Theo đề nghị của Bộ Tư pháp, không có thời hạn luật định ở giai đoạn này
Thay đổi năm 2025
Luật Quốc tịch 2025 của Việt Nam — ba thay đổi quan trọng
Khung pháp lý nhập quốc tịch của Việt Nam được cập nhật qua Luật số 79/2025/QH15, thực hiện qua Nghị định 191/2025/NĐ-CP và Thông tư 12/2025/TT-BTP kèm theo, đưa ra các mẫu đơn hiện hành.
- Không còn yêu cầu phiếu lý lịch tư pháp do Việt Nam cấp. Người nộp đơn chỉ cần phiếu lý lịch tư pháp do nước ngoài nơi cư trú cấp, trong vòng 90 ngày trước khi nộp.
- Đã có cơ chế song tịch chính thức cho các nhóm ưu tiên được xác định, thay thế nguyên tắc một quốc tịch gần như tuyệt đối của luật cũ.
- Tên ghép — kết hợp tên Việt Nam và tên nước ngoài — hiện được cho phép rõ ràng và ghi nhận trong Quyết định của Chủ tịch nước.
Điều kiện
Ai có thể xin nhập quốc tịch Việt Nam
Bất kỳ công dân nước ngoài hoặc người không quốc tịch nào cũng có thể nộp đơn nếu đáp ứng đủ sáu điều kiện sau.
Năng lực hành vi dân sự
Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật Việt Nam.
Tuân thủ pháp luật
Tôn trọng Hiến pháp và pháp luật Việt Nam, cùng văn hóa, truyền thống và phong tục Việt Nam.
Tiếng Việt
Có khả năng nghe, nói, đọc, viết đủ để hòa nhập cộng đồng phù hợp với môi trường sinh sống và làm việc của người nộp đơn.
Cư trú
Có Thẻ thường trú hợp lệ và đã thường trú tại Việt Nam ít nhất 5 năm.
Chứng minh khả năng sinh sống
Chứng minh khả năng bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam thông qua tài sản, thu nhập hợp pháp hoặc người bảo lãnh.
Tên Việt Nam
Người nộp đơn phải chọn một tên Việt Nam, dù tên ghép kết hợp yếu tố Việt Nam và nước ngoài được cho phép nếu đồng thời xin giữ quốc tịch nước ngoài.
Ai được miễn điều kiện
Không phải người nộp đơn nào cũng cần đáp ứng đủ sáu điều kiện. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất đối với vợ/chồng nước ngoài của công dân Việt Nam và hậu duệ của người Việt Nam: quy định cư trú 5 năm và bài kiểm tra tiếng Việt không áp dụng với bạn.
- Vợ, chồng, hoặc con đẻ của công dân Việt Nam — được miễn yêu cầu tiếng Việt, thời hạn cư trú 5 năm và yêu cầu chứng minh khả năng sinh sống.
- Người có công lao đặc biệt đối với Việt Nam, người mà việc nhập quốc tịch có lợi cho Nhà nước Việt Nam (nhà khoa học, chuyên gia, nhà đầu tư đủ điều kiện), hoặc người có cha mẹ hoặc ông bà là công dân Việt Nam — được miễn hoàn toàn các yêu cầu về tiếng Việt, cư trú, thời hạn cư trú và khả năng sinh sống.
Song tịch
Bạn có thể giữ hộ chiếu gốc không?
Chỉ những nhóm cụ thể mới có thể xin giữ quốc tịch hiện tại khi nhập quốc tịch Việt Nam: vợ, chồng, con đẻ hoặc cha mẹ đẻ của công dân Việt Nam; người có ông bà là người Việt Nam; người có công lao đặc biệt; nhà khoa học, chuyên gia và nhà đầu tư đủ điều kiện; và trẻ vị thành niên nhập quốc tịch cùng cha/mẹ. Ngay cả trong các nhóm này, việc giữ hộ chiếu nước ngoài vẫn cần đáp ứng đủ ba điều kiện sau.
Việc giữ quốc tịch nước ngoài phải phù hợp với pháp luật của nước đó.
Người nộp đơn phải ký cam kết bằng văn bản không sử dụng quốc tịch nước ngoài để xâm hại quyền lợi hợp pháp của người khác, hoặc an ninh, lợi ích, trật tự, an toàn quốc gia của Việt Nam.
Yêu cầu song tịch phải được Chủ tịch nước Việt Nam trực tiếp phê duyệt.
Nếu người nộp đơn không đáp ứng các điều kiện trên, họ sẽ phải thôi quốc tịch nước ngoài để hoàn tất nhập quốc tịch Việt Nam — song tịch là một đặc quyền có điều kiện, không phải quyền tự động.
Phạm vi dịch vụ trọn gói
Dịch vụ trọn gói của chúng tôi bao gồm
Xác định nhóm điều kiện của bạn
Chúng tôi kiểm tra bạn thuộc diện thông thường hay nhóm được miễn — vợ chồng, huyết thống hay công lao đặc biệt — vì điều này thay đổi hầu hết các yêu cầu bên dưới.
Chuẩn bị và hợp pháp hóa hồ sơ
Đơn xin, giấy tờ tùy thân, bản khai lý lịch, phiếu lý lịch tư pháp nước ngoài và tài liệu hỗ trợ, được kiểm tra và hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp.
Chuẩn bị giấy tờ song tịch
Nếu bạn muốn giữ hộ chiếu gốc, chúng tôi hỗ trợ soạn cam kết bằng văn bản và xác nhận tương thích pháp luật nước ngoài hoặc bản tự khai.
Nộp và theo dõi hồ sơ
Tại Sở Tư pháp nơi bạn cư trú, hoặc tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam nếu bạn đủ điều kiện nộp từ nước ngoài. Việc nộp hồ sơ luôn phải trực tiếp — không qua ủy quyền.
Theo dõi đến khi có Quyết định của Chủ tịch nước
Chúng tôi theo dõi tiến độ qua các bước xác minh cấp tỉnh, kiểm tra của Bộ Công an và quyết định cuối cùng, để bạn luôn biết hồ sơ đang ở giai đoạn nào.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam (mẫu chuẩn theo Thông tư 12/2025/TT-BTP)
- Giấy khai sinh, hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân tương đương
- Bản khai lý lịch cá nhân
- Phiếu lý lịch tư pháp do nước ngoài nơi cư trú cấp, trong vòng 90 ngày trước khi nộp — không còn yêu cầu phiếu do Việt Nam cấp
- Chứng minh trình độ tiếng Việt, trừ trường hợp được miễn
- Chứng minh nơi cư trú — bản sao Thẻ thường trú, trừ trường hợp được miễn
- Chứng minh khả năng sinh sống — xác nhận thu nhập, tài sản, hoặc thư bảo lãnh, trừ trường hợp được miễn
- Đối với yêu cầu song tịch: cam kết bằng văn bản kèm xác nhận của nước ngoài rằng song tịch phù hợp với pháp luật nước đó, hoặc bản tự khai nếu không có thủ tục xác nhận như vậy
Hồ sơ được chuẩn bị thành ba (03) bộ giống nhau. Mọi giấy tờ cấp ngoài Việt Nam phải được hợp pháp hóa lãnh sự và kèm bản dịch tiếng Việt có công chứng — bỏ qua bước này là một trong những lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại.
Thời gian
Thời gian xử lý từng giai đoạn
Không có thời hạn luật định duy nhất cho giai đoạn Chủ tịch nước quyết định — đây là biến số chính trong tổng thời gian xử lý, và các trường hợp phức tạp có thể kéo dài hơn một năm.
| Giai đoạn | Cơ quan phụ trách | Thời gian |
|---|---|---|
| Sở Tư pháp đề nghị công an xác minh | Sở Tư pháp | 5 ngày làm việc |
| Công an xác minh lý lịch | Công an cấp tỉnh | 30 ngày |
| Sở Tư pháp hoàn tất hồ sơ / UBND tỉnh xem xét | Sở Tư pháp / UBND tỉnh | 5 + 5 ngày làm việc |
| Cơ quan đại diện xem xét, nếu nộp từ nước ngoài | Cơ quan đại diện Việt Nam | 20 ngày |
| Xác minh nhân thân cấp quốc gia | Bộ Công an | 45-60 ngày |
| Quyết định cuối cùng | Chủ tịch nước Việt Nam | Không có thời hạn luật định |
Tránh chậm trễ
Những sai lầm thường gặp làm chậm hoặc hỏng hồ sơ
- Nộp phiếu lý lịch tư pháp do Việt Nam cấp — không còn bắt buộc và là hướng dẫn lỗi thời trước 2025 vẫn còn lan truyền.
- Bỏ qua hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ nước ngoài, hoặc nộp bản dịch chưa được công chứng.
- Cho rằng song tịch là tự động — thực tế cần cam kết bằng văn bản riêng, xác nhận tương thích pháp luật nước ngoài hoặc bản tự khai, và sự phê duyệt rõ ràng của Chủ tịch nước.
- Nộp hồ sơ qua ủy quyền — hồ sơ nhập quốc tịch phải nộp trực tiếp; chỉ trở lại quốc tịch và thôi quốc tịch mới có thể thực hiện trực tuyến trong một số trường hợp.
- Xem nhẹ tài liệu chứng minh khả năng sinh sống — xác nhận thu nhập mơ hồ, thiếu bằng chứng hỗ trợ là nguyên nhân thường gặp gây chậm trễ.
- Nhầm lẫn giữa nộp hồ sơ trong nước và ngoài nước — chỉ nhóm ưu tiên được miễn mới được nộp từ nước ngoài; những người khác phải nộp, và thường phải cư trú, tại Việt Nam.
Thủ tục liên quan
Nhập quốc tịch, trở lại quốc tịch và thôi quốc tịch
| Thủ tục | Áp dụng cho | Nộp trực tiếp? |
|---|---|---|
| Nhập quốc tịch | Người nước ngoài hoặc người không quốc tịch trở thành công dân Việt Nam lần đầu | Luôn phải trực tiếp |
| Trở lại quốc tịch | Cựu công dân Việt Nam (thường là Việt Kiều) xin khôi phục quốc tịch đã mất trước đây | Có thể thực hiện trực tuyến |
| Thôi quốc tịch | Công dân Việt Nam từ bỏ quốc tịch, ví dụ để nhập quốc tịch nước khác | Có thể thực hiện trực tuyến |
Trang này giải thích khung pháp lý chung tính đến năm 2026. Quy định về quốc tịch Việt Nam có thể được sửa đổi, và thực tiễn xử lý có thể khác nhau theo từng tỉnh và từng cơ quan đại diện Việt Nam. Quyết định phê duyệt cuối cùng hoàn toàn thuộc về cơ quan chức năng Việt Nam, và chúng tôi không đóng vai trò đại diện pháp lý trước các cơ quan này — chúng tôi hỗ trợ bạn xác định nhóm điều kiện, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hợp pháp hóa đúng cách, và theo dõi quá trình xử lý.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể nhập quốc tịch Việt Nam nếu kết hôn với công dân Việt Nam không?
Có. Là vợ/chồng của công dân Việt Nam, bạn được miễn yêu cầu về tiếng Việt, thời hạn cư trú 5 năm và yêu cầu chứng minh khả năng sinh sống, dù các điều kiện khác như năng lực hành vi dân sự và tuân thủ pháp luật Việt Nam vẫn áp dụng.
Tôi có phải từ bỏ quốc tịch gốc không?
Không nhất thiết. Nếu bạn thuộc nhóm ưu tiên đủ điều kiện và đáp ứng các điều kiện về song tịch, bạn có thể giữ quốc tịch nước ngoài với sự chấp thuận của Chủ tịch nước. Nếu không, bạn sẽ phải thôi quốc tịch gốc.
Tôi phải cư trú tại Việt Nam bao nhiêu năm trước khi nộp hồ sơ?
Theo diện thông thường là 5 năm thường trú với Thẻ thường trú hợp lệ. Điều kiện này được miễn hoàn toàn đối với vợ/chồng, con và cháu của công dân Việt Nam, cùng người có công lao đặc biệt.
Tôi có thể nộp hồ sơ nhập quốc tịch Việt Nam từ nước ngoài không?
Có, nhưng chỉ với nhóm ưu tiên được miễn — vợ/chồng, con hoặc cha mẹ của công dân Việt Nam, có ông bà là người Việt Nam, người có công lao đặc biệt, hoặc trẻ vị thành niên nộp cùng cha/mẹ. Hồ sơ nộp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam nơi cư trú.
Quá trình nhập quốc tịch Việt Nam mất bao lâu?
Không có mốc thời gian cố định duy nhất. Riêng khâu xác minh cấp tỉnh và Bộ Công an có thể mất 2-3 tháng, trong khi giai đoạn Chủ tịch nước quyết định không có thời hạn luật định, nên tổng thời gian thường kéo dài từ vài tháng đến hơn một năm.
Nhập quốc tịch Việt Nam tốn bao nhiêu tiền?
Tính đến năm 2026, lệ phí nhà nước là 3.000.000 VND, thanh toán qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Khoản này chỉ là lệ phí xử lý của nhà nước, chưa bao gồm hợp pháp hóa, dịch thuật hay chi phí hỗ trợ chuyên nghiệp.
Tôi cần phiếu lý lịch tư pháp của Việt Nam hay của nước sở tại?
Chỉ cần phiếu lý lịch tư pháp do nước ngoài nơi bạn cư trú cấp, trong vòng 90 ngày trước khi nộp hồ sơ. Phiếu lý lịch tư pháp do Việt Nam cấp không còn bắt buộc theo quy định hiện hành.
Tôi có thể ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ thay tôi không?
Không. Hồ sơ nhập quốc tịch phải được nộp trực tiếp. Chỉ các thủ tục liên quan như trở lại quốc tịch hoặc thôi quốc tịch mới có thể thực hiện trực tuyến trong một số trường hợp.
Có ông bà là người Việt Nam có giúp ích cho hồ sơ của tôi không?
Có. Người có ông bà là người Việt Nam được miễn các yêu cầu về tiếng Việt, cư trú, thời hạn cư trú và khả năng sinh sống — cùng mức miễn như người có công lao đặc biệt.
Có cần luật sư hoặc chuyên gia tư vấn để nộp hồ sơ không?
Không bắt buộc, nhưng hỗ trợ chuyên nghiệp thường được sử dụng cho yêu cầu song tịch, hồ sơ nhiều quốc gia, hoặc trường hợp điều kiện chưa rõ ràng, vì giúp giảm rủi ro chậm trễ do lỗi hồ sơ.
Các bước liên quan
Dịch vụ liên quan đến quốc tịch và cư trú Việt Nam
Các trang liên quan này bao quát các mối quan hệ và lịch sử cư trú thường có trước khi nộp hồ sơ nhập quốc tịch.
Đăng ký kết hôn tại Việt Nam
Kết hôn với công dân Việt Nam là diện miễn giúp bỏ qua yêu cầu về cư trú, tiếng Việt và khả năng sinh sống.
Thẻ tạm trú TT qua kết hôn
Lịch sử cư trú trên thẻ tạm trú thường là bước đệm trước khi nộp hồ sơ nhập quốc tịch.
Giấy miễn thị thực Việt Nam
Lựa chọn nhẹ nhàng hơn cho Việt Kiều và vợ/chồng muốn nhập cảnh dài hạn mà chưa cần nhập quốc tịch.
Đang cân nhắc nhập quốc tịch Việt Nam?
Gửi cho chúng tôi mối quan hệ của bạn với Việt Nam, tình trạng cư trú hiện tại, và liệu song tịch có quan trọng với bạn không. Chúng tôi sẽ xác nhận nhóm điều kiện và những gì hồ sơ của bạn cần.